Committed đi với giới từ gì? Commit + gì? Commit to V hay Ving?

  • Committed đi với giới từ to
  • Committed đi với giới từ with
  • Committed đi với giới từ in
  • Committed đi với giới từ on
  • Committed đi với giới từ about

Committed là gì?

Committed là một tính từ trong tiếng Anh có nghĩa là “quyết tâm, tận tụy, cam kết”. Trong tiếng Việt, Committed thường được dịch là “cam kết”.

Committed có thể đi với một số giới từ để tạo thành những cụm từ có nghĩa khác nhau. Trong bài viết này, chúng ta sẽ tìm hiểu về cách dùng của Committed với các giới từ to, with, in, on, about.

=> Accept Đi Với Giới Từ Gì

=> Acceptable đi với giới từ gì

=> 1000 từ tiếng anh thông dụng theo chủ đề

=> Sau danh từ là từ loại gì trong tiếng Anh

Committed đi với giới từ gì?

Committed đi với giới từ to ( Committed + to )

Committed đi với giới từ to thường được dùng để diễn tả sự cam kết làm một việc gì đó. Ví dụ:

  • She is committed to her job. (Cô ấy rất tận tụy với công việc của mình.)
  • I am committed to helping you. (Tôi cam kết sẽ giúp đỡ bạn.)
  • The government is committed to improving the economy. (Chính phủ cam kết sẽ cải thiện nền kinh tế.)
Xem thêm:  So that, in order that nghĩa là gì, cấu trúc và bài tập

Committed đi với giới từ with ( Committed + with )

Committed đi với giới từ with thường được dùng để diễn tả sự cam kết với một người, một nhóm người, một mục đích, một lý tưởng,… Ví dụ:

  • He is committed to his family. (Anh ấy rất tận tụy với gia đình của mình.)
  • She is committed to her cause. (Cô ấy rất tận tụy với lý tưởng của mình.)
  • The company is committed to sustainability. (Công ty này cam kết với sự bền vững.)

Committed đi với giới từ in ( Committed + in)

Committed đi với giới từ in thường được dùng để diễn tả sự cam kết trong một lĩnh vực nào đó. Ví dụ:

  • She is committed to education. (Cô ấy rất tận tụy với giáo dục.)
  • He is committed to social justice. (Anh ấy rất tận tụy với công bằng xã hội.)
  • The company is committed to innovation. (Công ty này cam kết với đổi mới.)

Committed đi với giới từ on ( Committed + on )

Committed đi với giới từ on thường được dùng để diễn tả sự cam kết với một kế hoạch, một dự án,… Ví dụ:

  • The government is committed on improving the healthcare system. (Chính phủ cam kết sẽ cải thiện hệ thống y tế.)
  • The company is committed on developing new products. (Công ty này cam kết sẽ phát triển các sản phẩm mới.)
  • The team is committed on winning the championship. (Đội bóng cam kết sẽ giành chức vô địch.)

Committed đi với giới từ about ( Committed + about )

Committed đi với giới từ about thường được dùng để diễn tả sự cam kết với một vấn đề, một chủ đề,… Ví dụ:

  • She is committed about fighting climate change. (Cô ấy rất tận tụy với việc chống biến đổi khí hậu.)
  • He is committed about protecting animals. (Anh ấy rất tận tụy với việc bảo vệ động vật.)
  • The company is committed about social responsibility. (Công ty này cam kết với trách nhiệm xã hội.)
Xem thêm:  Cấu trúc Before trong tiếng Anh: Cách dùng, lưu ý và bài tập

Lưu ý

  • Khi Committed đi với giới từ to, với, in, on, about thì nó thường được dùng như một tính từ. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, Committed có thể được dùng như một động từ. Ví dụ:The company committed itself to improving the environment. (Công ty cam kết sẽ cải thiện môi trường.)He committed himself to his studies. (Anh ấy cam kết với việc học tập của mình.)

Committed là một tính từ có thể đi với nhiều giới từ để tạo thành những cụm từ có nghĩa khác nhau. Việc nắm vững cách dùng của Committed với các giới từ sẽ giúp bạn sử dụng tiếng Anh một cách chính xác và tự nhiên hơn.

Commit +gì? Commit to V hay Ving

Committed có thể đi với cả V và Ving, nhưng nghĩa của nó sẽ khác nhau.

Committed to V nghĩa là cam kết làm gì đó. Ví dụ:

  • I am committed to helping you. (Tôi cam kết sẽ giúp đỡ bạn.)
  • The government is committed to improving the economy. (Chính phủ cam kết sẽ cải thiện nền kinh tế.)

Committed to Ving nghĩa là cam kết với một quá trình hoặc một trạng thái. Ví dụ:

  • She is committed to her education. (Cô ấy rất tận tụy với việc học tập của mình.)
  • He is committed to social justice. (Anh ấy rất tận tụy với công bằng xã hội.)
  • The company is committed to innovation. (Công ty này cam kết với đổi mới.)

Dưới đây là một số ví dụ khác:

  • I am committed to losing weight. (Tôi cam kết sẽ giảm cân.)
  • The company is committed to reducing its carbon footprint. (Công ty này cam kết giảm lượng khí thải carbon của mình.)
  • He is committed to being a good father. (Anh ấy cam kết sẽ trở thành một người cha tốt.)
Xem thêm:  Contrary là gì? Contrary đi với giới từ gì? Cách sử dụng

Như bạn có thể thấy, committed to V có nghĩa là cam kết làm một việc cụ thể, trong khi committed to Ving có nghĩa là cam kết với một quá trình hoặc một trạng thái.

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.