Effect đi với giới từ gì, Effect to hay effect on, cấu trúc, bài tập và đáp án

Effect đi với giới từ gì

Từ “effect” trong tiếng Anh có thể là danh từ hoặc động từ. Khi là danh từ, “effect” có nghĩa là “tác động, ảnh hưởng, hậu quả”. Khi là động từ, “effect” có nghĩa là “thực hiện, tạo ra, mang lại”.

Trong vai trò danh từ, “effect” thường đi với giới từ “on” hoặc “upon” để chỉ tác động, ảnh hưởng của một thứ gì đó lên một thứ gì khác. Ví dụ:

  • The new law will have a significant effect on the economy. (Luật mới sẽ có tác động đáng kể đến nền kinh tế.)
  • The change in climate has a negative effect on the environment. (Sự thay đổi khí hậu có tác động tiêu cực đến môi trường.)

Ngoài ra, “effect” cũng có thể đi với giới từ “of” để chỉ tác động, ảnh hưởng của một thứ gì đó nói chung. Ví dụ:

  • The effects of the pandemic are still being felt. (Tác động của đại dịch vẫn còn được cảm nhận.)
  • The drug had no effect on his condition. (Thuốc không có tác dụng với tình trạng của anh ấy.)

Effect to hay effect on

Cả hai cách dùng “effect to” và “effect on” đều đúng. Tuy nhiên, “effect to” thường được sử dụng trong văn phong trang trọng, trong khi “effect on” được sử dụng phổ biến hơn.

Cấu trúc

Dưới đây là một số cấu trúc thường gặp của từ “effect”:

  • Have an effect on something: Có tác động đến điều gì đó.
  • Take effect: Bắt đầu có hiệu lực.
  • Bring about an effect: Gây ra một tác động.
  • In effect: Trên thực tế.
Xem thêm:  Cách làm lẩu sườn sụn riêu cua thơm ngon khó cưỡng

Bài tập và đáp án

Bài tập 1

Chọn giới từ phù hợp để điền vào chỗ trống:

  • The new law will have a significant _____ the economy.
  • The change in climate has a _____ effect on the environment.
  • The effects of the pandemic are still being felt.
  • The drug had no _____ his condition.

Đáp án

  • The new law will have a significant effect on the economy.
  • The change in climate has a negative effect on the environment.
  • The effects of the pandemic are still being felt.
  • The drug had no effect on his condition.

Bài tập 2

Chọn từ “effect” hoặc “affect” phù hợp để điền vào chỗ trống:

  • The new law will ____ the economy.
  • The change in climate will ____ the environment.
  • The pandemic has ____ many people’s lives.
  • The drug will ____ his condition.

Đáp án

  • The new law will affect the economy.
  • The change in climate will affect the environment.
  • The pandemic has affected many people’s lives.
  • The drug will affect his condition.

Bài tập 3

Viết câu sử dụng từ “effect” với giới từ “on” hoặc “upon”.

Đáp án

Dưới đây là một số câu ví dụ:

  • The new tax law will have a significant effect on the housing market.
  • The change in management has had a positive effect upon the company’s productivity.
  • The pandemic has had a devastating effect on the global economy.

Hy vọng những thông tin trên sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ “effect” trong tiếng Anh.

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.