Lucky trong tiếng Anh: Định nghĩa, cách sử dụng, và tất tần tật về lucky

Định nghĩa của lucky

Trong tiếng Anh, lucky có nghĩa là may mắn, gặp may. Lucky được sử dụng để mô tả một người hoặc một tình huống có được điều gì đó tốt đẹp một cách tình cờ hoặc không mong đợi.

Lucky đi với giới từ gì

Lucky thường đi với giới từ in hoặc at để chỉ thời gian hoặc địa điểm mà một điều may mắn xảy ra.

  • Lucky in

Lucky in thường được sử dụng để chỉ một người may mắn trong một lĩnh vực cụ thể nào đó. Ví dụ:

He is lucky in love. (Anh ấy may mắn trong tình yêu.)

She is lucky in business. (Cô ấy may mắn trong kinh doanh.)

  • Lucky at

Lucky at thường được sử dụng để chỉ một người may mắn trong một tình huống cụ thể nào đó. Ví dụ:

He was lucky at the lottery. (Anh ấy may mắn trúng xổ số.)

She was lucky to escape the fire. (Cô ấy may mắn thoát khỏi đám cháy.)

Ngoài ra, lucky cũng có thể đi với giới từ to để chỉ một người may mắn có được điều gì đó. Ví dụ:

I’m lucky to have you as my friend. (Tôi may mắn có bạn là bạn của tôi.)

She is lucky to have found a good job. (Cô ấy may mắn tìm được một công việc tốt.)

Xem thêm:  1000 từ tiếng anh thông dụng và 100 cấu trúc câu

Lucky + gì

Lucky có thể kết hợp với một số danh từ, tính từ hoặc cụm danh từ để tạo thành các thành ngữ và cụm từ có nghĩa cụ thể.

  • Danh từ
  • Lucky break: Một cơ hội may mắn.
  • Lucky charm: Vật may mắn.
  • Lucky strike: Một thành công bất ngờ.
  • Tính từ
  • Lucky dog: Một người may mắn.
  • Lucky streak: Một chuỗi may mắn.
  • Unlucky: Không may mắn.
  • Cụm danh từ
  • In luck: May mắn.
  • Out of luck: Không may mắn.
  • Lucky enough: May mắn đủ để.

Lucky to V hay Ving

Sau lucky có thể là một động từ nguyên thể (to V) hoặc một động từ dạng -ing (V-ing).

Lucky to V

Lucky to V thường được sử dụng để chỉ một người may mắn có được điều gì đó. Ví dụ:

I’m lucky to have you as my friend. (Tôi may mắn có bạn là bạn của tôi.)

He is lucky to have won the lottery. (Anh ấy may mắn trúng xổ số.)

Lucky V-ing

Lucky V-ing thường được sử dụng để chỉ một người may mắn trong một tình huống cụ thể nào đó. Ví dụ:

He was lucky escaping the fire. (Anh ấy may mắn thoát khỏi đám cháy.)

She was lucky finding a good job. (Cô ấy may mắn tìm được một công việc tốt.)

Cách sử dụng lucky trong câu

Lucky có thể được sử dụng ở nhiều vị trí trong câu, tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Lucky làm chủ ngữ

Lucky people always seem to have good things happen to them. (Những người may mắn luôn có vẻ như gặp được những điều tốt đẹp.)

Xem thêm:  Peter has a good relationship with other classmates.

Lucky làm tân ngữ

I feel lucky to have you in my life. (Tôi cảm thấy may mắn khi có bạn trong cuộc đời của tôi.)

Lucky làm bổ ngữ

She is a lucky girl to have such a loving boyfriend. (Cô ấy là một cô gái may mắn khi có một người bạn trai yêu thương như vậy.)

Lucky làm trạng từ

I got lucky and found a parking space right in front of the store. (Tôi may mắn tìm được chỗ đậu xe ngay trước cửa hàng.)

Một số thành ngữ và cụm từ có chứa lucky

Ngoài những cách sử dụng cơ bản đã đề cập ở trên, lucky còn có thể được sử dụng trong một số thành ngữ và cụm từ có nghĩa cụ thể. Dưới đây là một số ví dụ:

  • Lucky break: Một cơ hội may mắn, một bước ngoặt trong cuộc đời. Ví dụ:

He got a lucky break when he was offered a job at a top company. (Anh ấy đã có một cơ hội may mắn khi được nhận vào làm việc tại một công ty hàng đầu.)

  • Lucky charm: Vật may mắn, vật được cho là mang lại may mắn. Ví dụ:

She always carries her lucky rabbit’s foot with her. (Cô ấy luôn mang theo chân thỏ may mắn bên mình.)

  • Lucky strike: Một thành công bất ngờ, một điều may mắn. Ví dụ:

He scored a lucky strike on the lottery. (Anh ấy trúng xổ số một cách bất ngờ.)

  • Lucky dog: Một người may mắn, một người gặp nhiều may mắn. Ví dụ:

He’s a lucky dog to have such a beautiful wife. (Anh ấy là một người đàn ông may mắn khi có một người vợ xinh đẹp như vậy.)

  • Lucky streak: Một chuỗi may mắn, một thời gian mà mọi thứ đều diễn ra theo ý muốn của một người. Ví dụ:
Xem thêm:  What is meant by the term economic resources

He’s been on a lucky streak lately. (Gần đây anh ấy đang gặp vận may.)

  • In luck: May mắn, gặp may. Ví dụ:

I’m in luck! I found my wallet. (Tôi may mắn! Tôi đã tìm thấy ví của mình.)

  • Out of luck: Không may mắn, gặp xui. Ví dụ:

I’m out of luck. I lost my job. (Tôi không may mắn. Tôi đã mất việc.)

  • Lucky enough: May mắn đủ để. Ví dụ:

I was lucky enough to survive the accident. (Tôi may mắn đủ sống sót sau vụ tai nạn.)

Tất tần tật về lucky

Trên đây là tổng quan về lucky trong tiếng Anh, bao gồm định nghĩa, cách sử dụng, và một số thành ngữ và cụm từ có chứa lucky. Hy vọng bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về từ vựng này và sử dụng nó một cách chính xác và hiệu quả.

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.